SuperLandingSuperLanding

饿

è

Hán Việt NGẠ

đói

HSK 1Tính từĐộng từ

Cách dùng

Tính từ chỉ cảm giác đói: 我饿了 (tôi đói rồi), 很饿. Phản nghĩa là 饱 (no).

Ví dụ

  1. 我饿了。

    Wǒ è le.

    Tôi đói rồi.

  2. 你饿不饿?

    Nǐ è bu è?

    Bạn có đói không?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn