CÔNG CỤ MIỄN PHÍ
Từ điển HSK 1 500 từ vựng.
Danh sách từ vựng cấp 1 theo chuẩn HSK 3.0. Bấm vào một từ để xem nghĩa, âm Hán Việt, cách dùng, câu ví dụ và cách viết từng nét.
500 từ vựng HSK 1 · bấm vào từ để xem nghĩa và cách viết
A 2 từ
B 32 từ
- 八số tám
- 爸爸bố; ba
- 吧trợ từ cuối câu: nhé, đi, chứ
- 白trắng; màu trắng
- 白天ban ngày
- 百trăm
- 班lớp; ca (làm việc); chuyến (xe)
- 半nửa; rưỡi
- 半年nửa năm
- 半天nửa ngày; mãi, lâu (khẩu ngữ)
- 帮giúp, giúp đỡ
- 帮忙giúp đỡ, giúp một tay
- 包túi, cặp; gói (lượng từ); gói, bọc
- 包子bánh bao
- 杯cốc, ly (lượng từ)
- 杯子cái cốc, cái ly
- 北phía bắc
- 北边phía bắc, bên bắc
- 北京Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
- 本quyển, cuốn (lượng từ)
- 本子quyển vở, sổ
- 比so với, hơn; so sánh
- 别đừng
- 别的cái khác, khác
- 别人người khác
- 病bệnh; bị ốm
- 病人người bệnh, bệnh nhân
- 不大không lớn; không… lắm
- 不对không đúng, sai
- 不客气không có gì; đừng khách sáo
- 不用không cần
- 不không
C 21 từ
D 40 từ
- 打đánh; chơi (bóng); gọi (điện)
- 打车bắt taxi, gọi xe
- 打电话gọi điện thoại
- 打开mở, mở ra; bật
- 打球chơi bóng
- 大to, lớn; (tuổi) lớn
- 大学trường đại học
- 大学生sinh viên đại học
- 到đến, tới
- 得到được, nhận được, có được
- 地trợ từ nối trạng ngữ với động từ
- 的của; trợ từ kết cấu
- 等đợi; chờ
- 地đất; mặt đất; sàn nhà
- 地点địa điểm; nơi chốn
- 地方nơi; chỗ
- 地上trên mặt đất; dưới sàn
- 地图bản đồ
- 弟弟em trai
- 第thứ (chỉ số thứ tự)
- 点giờ (lượng từ); gọi (món), bấm; dấu chấm, điểm
- 电điện
- 电话điện thoại; cuộc gọi
- 电脑máy tính
- 电视tivi; truyền hình
- 电视机máy truyền hình; cái tivi
- 电影phim; điện ảnh
- 电影院rạp chiếu phim
- 东phía đông
- 东边phía đông; bên đông
- 东西đồ vật; đồ đạc; thứ
- 动động; cử động; di chuyển
- 动作động tác
- 都đều; tất cả
- 读đọc (thành tiếng); học
- 读书đọc sách; đi học
- 对đúng
- 对不起xin lỗi
- 多nhiều; bao (nhiêu) (dùng để hỏi)
- 多少bao nhiêu
E 3 từ
F 12 từ
G 21 từ
- 干khô
- 干净sạch sẽ
- 干làm
- 干什么làm gì; để làm gì
- 高cao
- 高兴vui; vui mừng
- 告诉nói cho biết; bảo
- 哥哥anh trai
- 歌bài hát
- 个cái; chiếc; người (lượng từ chung)
- 给cho; đưa; cho (ai)
- 跟với; cùng; và; đi theo
- 工人công nhân
- 工作làm việc; công việc
- 关đóng; tắt
- 关上đóng lại; tắt đi
- 贵đắt; quý
- 国nước; quốc gia
- 国家quốc gia; đất nước
- 国外nước ngoài
- 过qua; đi qua; trải qua; đón (lễ)
H 30 từ
- 还vẫn; còn; còn nữa
- 还是hay là; vẫn; tốt hơn là
- 还有còn có; ngoài ra
- 孩子trẻ con; con cái
- 汉语tiếng Hán; tiếng Trung
- 汉字chữ Hán
- 好tốt; hay; khỏe; được
- 好吃ngon (đồ ăn)
- 好看đẹp; hay (phim, sách)
- 好听hay; dễ nghe
- 好玩儿vui; thú vị
- 号số; ngày (trong tháng); cỡ
- 喝uống
- 和và; với; cùng
- 很rất
- 后sau; phía sau
- 后边phía sau, đằng sau
- 后天ngày kia
- 花hoa, bông hoa
- 话lời nói, câu nói
- 坏xấu; hỏng
- 还trả lại
- 回về, trở về; trả lời (tin nhắn)
- 回答trả lời; câu trả lời
- 回到trở về đến
- 回家về nhà
- 回来trở về (về phía người nói)
- 回去trở về (rời xa người nói)
- 会biết (làm gì qua học tập); sẽ; có thể
- 火车tàu hỏa
J 26 từ
- 机场sân bay
- 机票vé máy bay
- 鸡蛋trứng gà
- 几mấy; vài
- 记nhớ; ghi lại
- 记得nhớ, còn nhớ
- 记住nhớ kỹ, ghi nhớ
- 家nhà, gia đình; lượng từ cho cửa hàng, công ty
- 家里trong nhà, ở nhà
- 家人người nhà, gia đình
- 间gian, phòng (lượng từ cho phòng)
- 见gặp; thấy
- 见面gặp mặt
- 教dạy
- 叫gọi; tên là; kêu
- 教学楼tòa nhà giảng đường
- 姐姐chị gái
- 介绍giới thiệu
- 今年năm nay
- 今天hôm nay
- 进vào; tiến vào
- 进来đi vào (về phía người nói)
- 进去đi vào (rời xa người nói)
- 九chín (số 9)
- 就thì; ngay; liền; chính là
- 觉得cảm thấy; thấy rằng
K 17 từ
- 开mở; lái (xe); bật
- 开车lái xe
- 开会họp
- 开玩笑nói đùa, đùa
- 看xem, nhìn; đọc; thăm
- 看病khám bệnh; đi khám bệnh
- 看到nhìn thấy, trông thấy
- 看见nhìn thấy
- 考thi, kiểm tra
- 考试thi; kỳ thi
- 渴khát
- 课bài học; tiết học
- 课本sách giáo khoa
- 课文bài khóa, bài đọc
- 口miệng; lượng từ (người trong nhà, ngụm)
- 块miếng, cục; đồng (tiền, khẩu ngữ)
- 快nhanh; sắp, sắp sửa
L 19 từ
- 来đến, tới
- 来到đến, tới (nơi nào)
- 老già; cũ, lâu năm
- 老人người già
- 老师thầy giáo, cô giáo
- 了(trợ từ) đã; rồi
- 累mệt
- 冷lạnh
- 里trong, bên trong
- 里边bên trong, phía trong
- 两hai
- 零số không (0); lẻ
- 六sáu (số 6)
- 楼tòa nhà; tầng
- 楼上tầng trên, trên lầu
- 楼下tầng dưới, dưới lầu
- 路đường; tuyến (xe buýt)
- 路口giao lộ, ngã tư, đầu đường
- 路上trên đường, dọc đường
M 25 từ
- 妈妈mẹ, má
- 马路đường cái, đường phố
- 马上ngay, lập tức
- 吗không? (trợ từ nghi vấn)
- 买mua
- 慢chậm
- 忙bận
- 毛hào (1/10 đồng nhân dân tệ)
- 没không có; chưa
- 没关系không sao, không có gì
- 没什么không có gì; không sao
- 没事儿không sao; rảnh, không có việc gì
- 没有không có; chưa
- 妹妹em gái
- 门cửa; môn (lượng từ cho môn học)
- 门口cửa ra vào, trước cửa
- 门票vé vào cửa
- 们(hậu tố chỉ số nhiều cho người)
- 米饭cơm
- 面包bánh mì
- 面条儿mì sợi
- 名字tên
- 明白hiểu; rõ ràng
- 明年năm sau
- 明天ngày mai
N 33 từ
- 拿cầm, lấy
- 哪nào
- 哪里ở đâu; đâu có (khiêm tốn)
- 哪儿ở đâu
- 哪些những ... nào
- 那kia, đó; vậy thì
- 那边bên kia, chỗ đó
- 那里ở đó, chỗ kia
- 那儿ở đó, chỗ kia
- 那些những ... kia
- 奶sữa
- 奶奶bà nội
- 男nam, đàn ông
- 男孩儿bé trai, cậu bé
- 男朋友bạn trai (người yêu)
- 男人đàn ông
- 男生nam sinh; con trai
- 南phía nam
- 南边phía nam, bên nam
- 难khó
- 呢còn ... thì sao?; đang (trợ từ)
- 能có thể
- 你bạn, anh, chị, em (ngôi thứ hai)
- 你们các bạn
- 年năm
- 您ngài, ông, bà (cách gọi lịch sự của 你)
- 牛奶sữa bò
- 女nữ, phụ nữ
- 女儿con gái
- 女孩儿bé gái, cô gái
- 女朋友bạn gái (người yêu)
- 女人phụ nữ, đàn bà
- 女生nữ sinh; con gái
P 4 từ
Q 18 từ
R 7 từ
S 43 từ
- 三ba (số 3)
- 山núi
- 商场trung tâm thương mại
- 商店cửa hàng; tiệm
- 上trên; lên; đi (học, làm)
- 上班đi làm; vào ca làm
- 上边phía trên; bên trên
- 上车lên xe
- 上次lần trước
- 上课lên lớp; vào học
- 上网lên mạng; truy cập internet
- 上午buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
- 上学đi học
- 少ít; thiếu
- 谁ai
- 身上trên người; mang theo người
- 身体cơ thể; sức khỏe
- 什么gì; cái gì
- 生病bị bệnh; ốm
- 生气tức giận; giận
- 生日sinh nhật
- 十mười (số 10)
- 时候lúc; khi; thời gian
- 时间thời gian
- 事việc; chuyện
- 试thử
- 是là; vâng, đúng
- 是不是có phải ... không; phải không
- 手tay
- 手机điện thoại di động
- 书sách
- 书包cặp sách
- 书店hiệu sách
- 树cây
- 水nước
- 水果hoa quả; trái cây
- 睡ngủ
- 睡觉ngủ; đi ngủ
- 说nói
- 说话nói chuyện
- 四bốn (số 4)
- 送tặng; đưa; tiễn
- 岁tuổi
T 13 từ
W 17 từ
X 39 từ
- 西phía tây; hướng tây
- 西边phía tây; bên tây
- 洗rửa; giặt; tắm
- 洗手间nhà vệ sinh; phòng vệ sinh
- 喜欢thích; ưa thích
- 下dưới; sau, tới (lần sau); xuống, rơi
- 下班tan ca; tan làm
- 下边phía dưới; bên dưới
- 下车xuống xe
- 下次lần sau
- 下课tan học; hết giờ học
- 下午buổi chiều
- 下雨mưa; trời mưa
- 先trước; trước tiên
- 先生ông; ngài; anh; chồng
- 现在bây giờ; hiện tại
- 想nghĩ; muốn; nhớ
- 小nhỏ; bé; trẻ
- 小孩儿trẻ con; đứa trẻ
- 小姐cô; chị (gọi phụ nữ trẻ một cách lịch sự)
- 小朋友các em nhỏ; bé (cách gọi trẻ em)
- 小时giờ; tiếng (khoảng thời gian)
- 小学trường tiểu học; bậc tiểu học
- 小学生học sinh tiểu học
- 笑cười
- 写viết
- 谢谢cảm ơn
- 新mới
- 新年năm mới
- 星期tuần; thứ (trong tuần)
- 星期日chủ nhật
- 星期天chủ nhật
- 行được; ổn; giỏi
- 休息nghỉ ngơi
- 学học
- 学生học sinh; sinh viên
- 学习học tập; học
- 学校trường học
- 学院học viện; khoa (trong đại học)
Y 30 từ
- 要muốn; cần; phải; sắp
- 爷爷ông nội
- 也cũng
- 页trang (sách)
- 一một; số 1
- 衣服quần áo
- 医生bác sĩ
- 医院bệnh viện
- 一半một nửa
- 一会儿một lát; một chút; lát nữa
- 一块儿cùng nhau; cùng một chỗ
- 一下儿một chút; một cái; thử
- 一样giống nhau; như nhau
- 一边một bên; vừa... vừa...
- 一点儿một chút; một ít
- 一起cùng nhau; cùng một chỗ
- 一些một số; một vài; một ít
- 用dùng; sử dụng
- 有có
- 有的có cái; có người; một số
- 有名nổi tiếng; có tiếng
- 有时候có khi; đôi khi; thỉnh thoảng
- 有(一)些có một số; một vài; hơi
- 有用có ích; hữu ích
- 右phải; bên phải
- 右边bên phải; phía bên phải
- 雨mưa
- 元đồng; tệ (đơn vị tiền Trung Quốc)
- 远xa
- 月tháng; mặt trăng
Z 48 từ
- 再lại; nữa; rồi mới
- 再见tạm biệt; hẹn gặp lại
- 在ở; tại; đang
- 在家ở nhà
- 早sớm; buổi sáng; chào buổi sáng
- 早饭bữa sáng
- 早上buổi sáng (sớm)
- 怎么thế nào; làm sao; sao (lại)
- 站bến; trạm; ga
- 找tìm; kiếm; tìm gặp (ai)
- 找到tìm thấy; tìm được
- 这này; đây
- 这边bên này; phía này
- 这里ở đây; chỗ này
- 这儿ở đây; chỗ này
- 这些những ... này
- 着(trợ từ) đang, chỉ trạng thái tiếp diễn
- 真thật; thật là; thật sự
- 真的thật; thật sự; thật à
- 正đang; đúng lúc
- 正在đang
- 知道biết
- 知识kiến thức; tri thức
- 中giữa; trong
- 中国Trung Quốc
- 中间ở giữa; chính giữa
- 中文tiếng Trung; Trung văn
- 中午buổi trưa
- 中学trường trung học (cấp 2 và cấp 3)
- 中学生học sinh trung học
- 重nặng
- 重要quan trọng
- 住ở; sống; cư trú
- 准备chuẩn bị; dự định
- 桌子cái bàn
- 字chữ; chữ viết
- 子(hậu tố danh từ) cái, chiếc...
- 走đi (bộ); rời đi
- 走路đi bộ
- 最nhất
- 最好tốt nhất là; nên
- 最后cuối cùng; sau cùng
- 昨天hôm qua
- 左trái; bên trái
- 左边bên trái
- 坐ngồi; đi (phương tiện)
- 坐下ngồi xuống
- 做làm; nấu
Muốn luyện viết chữ bất kỳ?
Nhập chữ Hán bạn muốn, xem thứ tự nét và tự viết lại trên ô chữ điền.