SuperLandingSuperLanding

错

cuò

Hán Việt THÁC

sai; lỗi

HSK 1Tính từDanh từ

Cách dùng

Tính từ: 错了 (sai rồi); làm bổ ngữ kết quả: 写错, 说错. 不错 nghĩa là "khá tốt".

Ví dụ

  1. 对不起,我说错了。

    Duìbuqǐ, wǒ shuōcuò le.

    Xin lỗi, tôi nói sai rồi.

  2. 这不是你的错。

    Zhè bú shì nǐ de cuò.

    Đây không phải lỗi của bạn.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn