SuperLandingSuperLanding

黑板

hēibǎn

Hán Việt HẮC BẢN

bảng đen

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Thường gặp: 在黑板上写字, 擦黑板. Lượng từ: 块.

Ví dụ

  1. 老师在黑板上写字。

    Lǎoshī zài hēibǎn shang xiě zì.

    Thầy giáo đang viết chữ lên bảng.

  2. 请看黑板。

    Qǐng kàn hēibǎn.

    Mời các em nhìn lên bảng.

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn