SuperLandingSuperLanding

健康

jiànkāng

Hán Việt KIỆN KHANG

khỏe mạnh; sức khỏe

HSK 2Tính từDanh từ

Cách dùng

Tính từ: 身体很健康; danh từ: 注意健康, 祝你健康.

Ví dụ

  1. 祝你身体健康!

    Zhù nǐ shēntǐ jiànkāng!

    Chúc bạn sức khỏe dồi dào!

  2. 多运动对健康有好处。

    Duō yùndòng duì jiànkāng yǒu hǎochù.

    Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn