SuperLandingSuperLanding

酒

jiǔ

Hán Việt TỬU

rượu

HSK 2Danh từ

Cách dùng

喝酒 (uống rượu), 啤酒 (bia), 红酒 (rượu vang); lượng từ 杯/瓶.

Ví dụ

  1. 开车不能喝酒。

    Kāichē bù néng hē jiǔ.

    Lái xe không được uống rượu.

  2. 他买了一瓶酒。

    Tā mǎile yì píng jiǔ.

    Anh ấy đã mua một chai rượu.

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn