SuperLandingSuperLanding

卡

kǎ

Hán Việt CA

thẻ, tấm thẻ

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Chỉ các loại thẻ: 银行卡、饭卡、生日卡; lượng từ 张.

Ví dụ

  1. 我可以用卡吗?

    Wǒ kěyǐ yòng kǎ ma?

    Tôi có thể dùng thẻ không?

  2. 她送给我一张生日卡。

    Tā sòng gěi wǒ yì zhāng shēngrìkǎ.

    Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn