SuperLandingSuperLanding

银行卡

yínhángkǎ

Hán Việt NGÂN HÀNG CA

thẻ ngân hàng

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 张. Hay dùng 办银行卡, 用银行卡付钱.

Ví dụ

  1. 我的银行卡找不到了。

    Wǒ de yínhángkǎ zhǎo bu dào le.

    Tôi không tìm thấy thẻ ngân hàng của mình.

  2. 可以用银行卡付钱吗?

    Kěyǐ yòng yínhángkǎ fù qián ma?

    Có thể trả tiền bằng thẻ ngân hàng không?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn