SuperLandingSuperLanding

考

kǎo

Hán Việt KHẢO

thi, kiểm tra

HSK 1Động từ

Cách dùng

考 + môn/kỳ thi: 考汉语, 考大学. 考得好: thi tốt.

Ví dụ

  1. 明天考汉语。

    Míngtiān kǎo Hànyǔ.

    Ngày mai thi tiếng Trung.

  2. 你考得怎么样?

    Nǐ kǎo de zěnmeyàng?

    Bạn thi thế nào?

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn