SuperLandingSuperLanding

球

qiú

Hán Việt CẦU

quả bóng; môn bóng

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Lượng từ: 个. Hay dùng: 打球 (chơi bóng bằng tay), 踢球 (đá bóng), 看球 (xem bóng đá).

Ví dụ

  1. 我们去踢球吧。

    Wǒmen qù tī qiú ba.

    Chúng ta đi đá bóng đi.

  2. 他喜欢打球。

    Tā xǐhuan dǎ qiú.

    Anh ấy thích chơi bóng.

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn