SuperLandingSuperLanding

英文

Yīngwén

Hán Việt ANH VĂN

tiếng Anh (chữ viết, văn bản)

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Thiên về chữ viết, sách báo; trong khẩu ngữ dùng gần như 英语.

Ví dụ

  1. 这本书是英文的。

    Zhè běn shū shì Yīngwén de.

    Cuốn sách này bằng tiếng Anh.

  2. 你的英文名字是什么?

    Nǐ de Yīngwén míngzi shì shénme?

    Tên tiếng Anh của bạn là gì?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn