SuperLandingSuperLanding

英语

Yīngyǔ

Hán Việt ANH NGỮ

tiếng Anh

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Dùng với 说/学/会: 说英语, 学英语.

Ví dụ

  1. 他英语说得很好。

    Tā Yīngyǔ shuō de hěn hǎo.

    Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.

  2. 我每天学一个小时英语。

    Wǒ měi tiān xué yí ge xiǎoshí Yīngyǔ.

    Mỗi ngày tôi học tiếng Anh một tiếng.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn