SuperLandingSuperLanding

鱼

yú

Hán Việt NGƯ

con cá

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 条: 一条鱼. Hay dùng 吃鱼, 钓鱼.

Ví dụ

  1. 我喜欢吃鱼。

    Wǒ xǐhuan chī yú.

    Tôi thích ăn cá.

  2. 河里有很多鱼。

    Hé li yǒu hěn duō yú.

    Dưới sông có rất nhiều cá.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn