SuperLandingSuperLanding

周末

zhōumò

Hán Việt CHU MẠT

cuối tuần

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay dùng 周末愉快、这个周末.

Ví dụ

  1. 这个周末你有空吗?

    Zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?

    Cuối tuần này bạn có rảnh không?

  2. 周末我常常去爬山。

    Zhōumò wǒ chángcháng qù pá shān.

    Cuối tuần tôi thường đi leo núi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn