SuperLandingSuperLanding

下周

xià zhōu

Hán Việt HẠ CHU

tuần sau

HSK 2

Cách dùng

Từ chỉ thời gian, tương đương 下个星期, đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

  1. 下周我们有考试。

    Xià zhōu wǒmen yǒu kǎoshì.

    Tuần sau chúng tôi có bài thi.

  2. 他下周去上海。

    Tā xià zhōu qù Shànghǎi.

    Tuần sau anh ấy đi Thượng Hải.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn