SuperLandingSuperLanding

字

zì

Hán Việt TỰ

chữ; chữ viết

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 个. Hay dùng: 写字、汉字、这个字. 名字 là tên.

Ví dụ

  1. 这个字我不认识。

    Zhège zì wǒ bú rènshi.

    Chữ này tôi không biết.

  2. 他的字写得很好。

    Tā de zì xiě de hěn hǎo.

    Chữ anh ấy viết rất đẹp.

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn