SuperLandingSuperLanding

名字

míngzi

Hán Việt DANH TỰ

tên

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Hỏi tên: 你叫什么名字? Chữ 字 đọc nhẹ.

Ví dụ

  1. 你叫什么名字?

    Nǐ jiào shénme míngzi?

    Bạn tên là gì?

  2. 我的名字是王明。

    Wǒ de míngzi shì Wáng Míng.

    Tên tôi là Vương Minh.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn