SuperLandingSuperLanding

汉字

Hànzì

Hán Việt HÁN TỰ

chữ Hán

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Danh từ chỉ chữ viết tiếng Trung, lượng từ 个. Hay nói 写汉字 (viết chữ Hán).

Ví dụ

  1. 汉字很难写。

    Hànzì hěn nán xiě.

    Chữ Hán rất khó viết.

  2. 我认识一百个汉字。

    Wǒ rènshi yìbǎi ge Hànzì.

    Tôi biết một trăm chữ Hán.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn