SuperLandingSuperLanding

表

biǎo

Hán Việt BIỂU

đồng hồ đeo tay; bảng, biểu mẫu

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Nghĩa đồng hồ: 手表, 一块表. Nghĩa bảng biểu: 填表 (điền bảng).

Ví dụ

  1. 我的表慢了五分钟。

    Wǒ de biǎo màn le wǔ fēnzhōng.

    Đồng hồ của tôi chậm năm phút.

  2. 请先填一下这张表。

    Qǐng xiān tián yíxià zhè zhāng biǎo.

    Mời điền vào tờ bảng này trước.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn