SuperLandingSuperLanding

查

chá

Hán Việt TRA

tra, tra cứu; kiểm tra

HSK 2Động từ

Cách dùng

Hay dùng: 查词典, 查一下, 查资料. Lặp lại: 查查.

Ví dụ

  1. 这个字我不认识,查一下词典吧。

    Zhège zì wǒ bú rènshi, chá yíxià cídiǎn ba.

    Chữ này tôi không biết, tra từ điển xem nhé.

  2. 你帮我查查明天的天气。

    Nǐ bāng wǒ chácha míngtiān de tiānqì.

    Bạn tra giúp tôi thời tiết ngày mai.

Từ có chữ chung

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn