SuperLandingSuperLanding

举

jǔ

Hán Việt CỬ

giơ lên, nâng lên; nêu (ví dụ)

HSK 2Động từ

Cách dùng

举手 (giơ tay), 举起来 (nâng lên), 举例子 (nêu ví dụ).

Ví dụ

  1. 他把箱子举了起来。

    Tā bǎ xiāngzi jǔle qǐlai.

    Anh ấy nâng cái thùng lên.

  2. 请你举个例子。

    Qǐng nǐ jǔ ge lìzi.

    Bạn hãy nêu một ví dụ.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn