SuperLandingSuperLanding

星期

xīngqī

Hán Việt TINH KỲ

tuần; thứ (trong tuần)

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Chỉ tuần lễ: 一个星期; ghép số chỉ thứ: 星期一 (thứ Hai) ... 星期六 (thứ Bảy). Hỏi: 今天星期几?

Ví dụ

  1. 今天星期几?

    Jīntiān xīngqī jǐ?

    Hôm nay thứ mấy?

  2. 我学了一个星期。

    Wǒ xué le yí ge xīngqī.

    Tôi đã học một tuần.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn