SuperLandingSuperLanding

音乐

yīnyuè

Hán Việt ÂM NHẠC

âm nhạc

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay dùng 听音乐 (nghe nhạc), 音乐课.

Ví dụ

  1. 我喜欢听音乐。

    Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.

    Tôi thích nghe nhạc.

  2. 这首音乐很好听。

    Zhè shǒu yīnyuè hěn hǎotīng.

    Bản nhạc này rất hay.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn