SuperLandingSuperLanding

组

zǔ

Hán Việt TỔ

tổ, nhóm; tổ chức, ghép

HSK 2Động từDanh từ

Cách dùng

Danh từ: 第一组、小组. Động từ: 组词 (ghép từ).

Ví dụ

  1. 我们分成三个组。

    Wǒmen fēnchéng sān ge zǔ.

    Chúng ta chia thành ba nhóm.

  2. 请用这个字组词。

    Qǐng yòng zhège zì zǔ cí.

    Hãy dùng chữ này để ghép từ.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn