SuperLandingSuperLanding

成绩

chéngjì

Hán Việt THÀNH TÍCH

thành tích, kết quả, điểm số

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay đi với 好, 不错, 提高: 考试成绩, 成绩很好.

Ví dụ

  1. 他这次考试成绩很好。

    Tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn hǎo.

    Lần thi này anh ấy đạt điểm rất tốt.

  2. 我想提高我的成绩。

    Wǒ xiǎng tígāo wǒ de chéngjì.

    Tôi muốn nâng cao thành tích của mình.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn