SuperLandingSuperLanding

词

cí

Hán Việt TỪ

từ (đơn vị từ vựng)

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 个. Hay dùng: 生词 (từ mới), 这个词是什么意思.

Ví dụ

  1. 这个词是什么意思?

    Zhège cí shì shénme yìsi?

    Từ này nghĩa là gì?

  2. 今天我们学了十个新词。

    Jīntiān wǒmen xué le shí ge xīn cí.

    Hôm nay chúng tôi học mười từ mới.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn