SuperLandingSuperLanding

词语

cíyǔ

Hán Việt TỪ NGỮ

từ ngữ

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Chỉ chung các từ và cụm từ, trang trọng hơn 词 một chút; thường gặp trong bài tập: 用下面的词语造句.

Ví dụ

  1. 请用这些词语造句。

    Qǐng yòng zhèxiē cíyǔ zào jù.

    Hãy dùng những từ ngữ này để đặt câu.

  2. 这篇文章有很多新词语。

    Zhè piān wénzhāng yǒu hěn duō xīn cíyǔ.

    Bài văn này có nhiều từ ngữ mới.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn