SuperLandingSuperLanding

词典

cídiǎn

Hán Việt TỪ ĐIỂN

từ điển

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 本. Đi kèm: 查词典 (tra từ điển).

Ví dụ

  1. 你可以查一下词典。

    Nǐ kěyǐ chá yíxià cídiǎn.

    Bạn có thể tra từ điển thử.

  2. 我买了一本汉语词典。

    Wǒ mǎi le yì běn Hànyǔ cídiǎn.

    Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn