SuperLandingSuperLanding

看

kàn

Hán Việt KHÁN

xem, nhìn; đọc; thăm

HSK 1Động từ

Cách dùng

看书 (đọc sách), 看电视 (xem tivi), 看朋友 (thăm bạn). 看看 / 看一下: xem thử.

Ví dụ

  1. 我喜欢看电影。

    Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng.

    Tôi thích xem phim.

  2. 周末我去看奶奶。

    Zhōumò wǒ qù kàn nǎinai.

    Cuối tuần tôi đi thăm bà.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn