SuperLandingSuperLanding

条件

tiáojiàn

Hán Việt ĐIỀU KIỆN

điều kiện

HSK 2Danh từ

Cách dùng

条件好/差; 生活条件; 有一个条件.

Ví dụ

  1. 这里的生活条件很好。

    Zhèlǐ de shēnghuó tiáojiàn hěn hǎo.

    Điều kiện sống ở đây rất tốt.

  2. 我可以帮你,但是有一个条件。

    Wǒ kěyǐ bāng nǐ, dànshì yǒu yí ge tiáojiàn.

    Tôi có thể giúp bạn, nhưng có một điều kiện.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn