头
Hán Việt ĐẦU
hậu tố chỉ phương vị/danh từ (đọc nhẹ): 里头 bên trong, 外头 bên ngoài
Cách dùng
Hậu tố đọc thanh nhẹ, ghép sau từ phương vị (里头, 外头, 上头) hoặc gốc từ (木头, 石头). Mang sắc thái khẩu ngữ.
Ví dụ
外头下雨了。
Wàitou xià yǔ le.
Bên ngoài mưa rồi.
盒子里头有什么?
Hézi lǐtou yǒu shénme?
Trong hộp có gì?