SuperLandingSuperLanding

级

jí

Hán Việt CẤP

cấp, bậc; khóa/lớp (niên khóa)

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Dùng sau số: 二级 (cấp 2), 三年级 (lớp 3); 汉语水平考试二级 = HSK cấp 2.

Ví dụ

  1. 我今年考汉语二级。

    Wǒ jīnnián kǎo Hànyǔ èr jí.

    Năm nay tôi thi tiếng Trung cấp 2.

  2. 他上三年级了。

    Tā shàng sān niánjí le.

    Em ấy học lớp ba rồi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn