SuperLandingSuperLanding

礼物

lǐwù

Hán Việt LỄ VẬT

quà, quà tặng

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 件/个/份; 送礼物、生日礼物.

Ví dụ

  1. 这是我送你的礼物。

    Zhè shì wǒ sòng nǐ de lǐwù.

    Đây là quà tôi tặng bạn.

  2. 你收到生日礼物了吗?

    Nǐ shōu dào shēngrì lǐwù le ma?

    Bạn đã nhận được quà sinh nhật chưa?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn