SuperLandingSuperLanding

网

wǎng

Hán Việt VÕNG

lưới; mạng (internet)

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Danh từ: 上网 (lên mạng), 网上 (trên mạng), 鱼网 (lưới đánh cá).

Ví dụ

  1. 我每天晚上上网。

    Wǒ měi tiān wǎnshang shàngwǎng.

    Tối nào tôi cũng lên mạng.

  2. 这本书是在网上买的。

    Zhè běn shū shì zài wǎng shang mǎi de.

    Cuốn sách này mua trên mạng.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn