SuperLandingSuperLanding

网站

wǎngzhàn

Hán Việt VÕNG TRẠM

trang web, website

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Danh từ, lượng từ 个. Hay dùng: 上这个网站, 网站上有…

Ví dụ

  1. 这个网站很有用。

    Zhège wǎngzhàn hěn yǒuyòng.

    Trang web này rất hữu ích.

  2. 你可以在学校网站上看通知。

    Nǐ kěyǐ zài xuéxiào wǎngzhàn shang kàn tōngzhī.

    Bạn có thể xem thông báo trên website của trường.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn