SuperLandingSuperLanding

网友

wǎngyǒu

Hán Việt VÕNG HỮU

bạn qua mạng; cư dân mạng

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Chỉ người quen qua internet hoặc người dùng mạng nói chung.

Ví dụ

  1. 她是我的网友。

    Tā shì wǒ de wǎngyǒu.

    Cô ấy là bạn qua mạng của tôi.

  2. 很多网友喜欢这个电影。

    Hěn duō wǎngyǒu xǐhuan zhège diànyǐng.

    Nhiều cư dân mạng thích bộ phim này.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn