SuperLandingSuperLanding

打印

dǎyìn

Hán Việt ĐẢ ẤN

in (bằng máy in)

HSK 2Động từ

Cách dùng

Đi kèm: 打印文件, 打印机 (máy in), 打印出来.

Ví dụ

  1. 请帮我打印这份文件。

    Qǐng bāng wǒ dǎyìn zhè fèn wénjiàn.

    Làm ơn in giúp tôi tài liệu này.

  2. 打印机坏了。

    Dǎyìnjī huài le.

    Máy in hỏng rồi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn