SuperLandingSuperLanding

电视

diànshì

Hán Việt ĐIỆN THỊ

tivi; truyền hình

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Danh từ. Cụm cố định: 看电视 (xem tivi). Chỉ cái máy thì dùng 电视机.

Ví dụ

  1. 我晚上看电视。

    Wǒ wǎnshang kàn diànshì.

    Buổi tối tôi xem tivi.

  2. 电视上有什么?

    Diànshì shang yǒu shénme?

    Trên tivi có gì?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn