SuperLandingSuperLanding

公司

gōngsī

Hán Việt CÔNG TI

công ty

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ: 家. Thường gặp: 在公司工作, 开公司.

Ví dụ

  1. 我在一家公司工作。

    Wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.

    Tôi làm việc ở một công ty.

  2. 他们公司很大。

    Tāmen gōngsī hěn dà.

    Công ty của họ rất lớn.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn