SuperLandingSuperLanding

好吃

hǎochī

Hán Việt HẢO NGẬT

ngon (đồ ăn)

HSK 1Tính từ

Cách dùng

Tính từ dùng cho đồ ăn. Đồ uống thì dùng 好喝. Hay nói 很好吃, 真好吃.

Ví dụ

  1. 这个菜很好吃。

    Zhège cài hěn hǎochī.

    Món này rất ngon.

  2. 妈妈做的饭真好吃。

    Māma zuò de fàn zhēn hǎochī.

    Cơm mẹ nấu thật ngon.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn