SuperLandingSuperLanding

今年

jīnnián

Hán Việt KIM NIÊN

năm nay

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Danh từ thời gian. Hỏi tuổi: 你今年多大?

Ví dụ

  1. 你今年多大?

    Nǐ jīnnián duō dà?

    Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

  2. 我今年去中国。

    Wǒ jīnnián qù Zhōngguó.

    Năm nay tôi đi Trung Quốc.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn