SuperLandingSuperLanding

明年

míngnián

Hán Việt MINH NIÊN

năm sau

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Danh từ thời gian, đặt trước hoặc sau chủ ngữ: 明年我去中国.

Ví dụ

  1. 明年我去中国。

    Míngnián wǒ qù Zhōngguó.

    Năm sau tôi đi Trung Quốc.

  2. 他明年二十岁。

    Tā míngnián èrshí suì.

    Năm sau anh ấy hai mươi tuổi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn