SuperLandingSuperLanding

进去

jìn·qù

Hán Việt TIẾN KHỨ

đi vào (rời xa người nói)

HSK 1Ly hợp

Cách dùng

Hướng vào trong, rời xa người nói; có thể tách: 进屋去, 进不去.

Ví dụ

  1. 你先进去吧。

    Nǐ xiān jìnqu ba.

    Bạn vào trước đi.

  2. 门没开,我进不去。

    Mén méi kāi, wǒ jìn bu qù.

    Cửa không mở, tôi không vào được.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn