SuperLandingSuperLanding

体育

tǐyù

Hán Việt THỂ DỤC

thể dục; thể thao

HSK 2Danh từ

Cách dùng

体育课 (giờ thể dục), 体育比赛 (thi đấu thể thao).

Ví dụ

  1. 我最喜欢上体育课。

    Wǒ zuì xǐhuan shàng tǐyù kè.

    Tôi thích nhất giờ thể dục.

  2. 他很喜欢看体育比赛。

    Tā hěn xǐhuan kàn tǐyù bǐsài.

    Anh ấy rất thích xem thi đấu thể thao.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn