SuperLandingSuperLanding

女朋友

nǚpéngyou

Hán Việt NỮ BẰNG HỮU

bạn gái (người yêu)

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Chỉ người yêu là nữ, không phải bạn bè nữ thông thường.

Ví dụ

  1. 这是我女朋友。

    Zhè shì wǒ nǚpéngyou.

    Đây là bạn gái tôi.

  2. 你有女朋友吗?

    Nǐ yǒu nǚpéngyou ma?

    Bạn có bạn gái chưa?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn