SuperLandingSuperLanding

信息

xìnxī

Hán Việt TÍN TỨC

thông tin; tin nhắn

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Dùng cho thông tin nói chung và tin nhắn điện thoại: 发信息 (gửi tin nhắn), 查信息 (tra thông tin).

Ví dụ

  1. 我给你发了一条信息。

    Wǒ gěi nǐ fāle yì tiáo xìnxī.

    Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.

  2. 你可以在网上找到这些信息。

    Nǐ kěyǐ zài wǎng shang zhǎodào zhèxiē xìnxī.

    Bạn có thể tìm thấy những thông tin này trên mạng.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn