SuperLandingSuperLanding

椅子

yǐzi

Hán Việt Ỷ TỬ

cái ghế

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Lượng từ 把: 一把椅子. Hay đi với 坐在椅子上.

Ví dụ

  1. 请坐在这把椅子上。

    Qǐng zuò zài zhè bǎ yǐzi shang.

    Mời ngồi lên chiếc ghế này.

  2. 教室里有三十把椅子。

    Jiàoshì lǐ yǒu sānshí bǎ yǐzi.

    Trong lớp học có ba mươi cái ghế.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn