SuperLandingSuperLanding

不错

búcuò

Hán Việt BẤT THÁC

không tệ, khá tốt

HSK 2Tính từ

Cách dùng

Khen nhẹ nhàng, tương đương 'được đấy': 很不错, 还不错. 不 đọc thanh 2 vì đứng trước thanh 4.

Ví dụ

  1. 这家饭馆的菜很不错。

    Zhè jiā fànguǎn de cài hěn búcuò.

    Món ăn ở nhà hàng này khá ngon.

  2. 你的汉语说得不错。

    Nǐ de Hànyǔ shuō de búcuò.

    Bạn nói tiếng Trung khá tốt.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn