不大
Hán Việt BẤT ĐẠI
không lớn; không… lắm
Cách dùng
Nghĩa đen: không to. Đặt trước tính từ/động từ nghĩa là "không… lắm": 不大好, 不大喜欢.
Ví dụ
我的房间不大。
Wǒ de fángjiān bú dà.
Phòng của tôi không lớn.
我不大喜欢喝茶。
Wǒ bú dà xǐhuan hē chá.
Tôi không thích uống trà lắm.