SuperLandingSuperLanding

交通

jiāotōng

Hán Việt GIAO THÔNG

giao thông

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay dùng 交通方便 (giao thông thuận tiện), 交通工具 (phương tiện giao thông).

Ví dụ

  1. 这里交通很方便。

    Zhèlǐ jiāotōng hěn fāngbiàn.

    Giao thông ở đây rất thuận tiện.

  2. 早上交通不太好。

    Zǎoshang jiāotōng bú tài hǎo.

    Buổi sáng giao thông không tốt lắm.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn